harvest moon
/'hɑ:vist'mu:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trăng trung thu: Chỉ mặt trăng tròn xuất hiện gần nhất với thời điểm thu phân (khoảng ngày 22 hoặc 23 tháng 9 dương lịch). Trăng tròn này thường có vẻ sáng và to một cách đặc biệt, thường gắn liền với mùa thu hoạch ở Bắc bán cầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We went for a walk under the bright harvest moon. (Chúng tôi đi dạo dưới ánh trăng trung thu sáng rực.)
- The harvest moon is a beautiful sight in the autumn sky. (Trăng trung thu là một cảnh tượng tuyệt đẹp trên bầu trời mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "under the harvest moon": dưới ánh trăng trung thu (thường dùng trong văn chương để miêu tả khung cảnh lãng mạn hoặc yên bình của mùa thu).
- The farmers celebrated under the harvest moon. (Những người nông dân ăn mừng dưới ánh trăng trung thu.)
Biến thể và từ gần giống
- Full moon (n): trăng tròn (chỉ chung mọi lần trăng tròn, không đặc trưng cho mùa thu hoạch).
- Autumn moon (n): trăng mùa thu (cách gọi chung, không nhất thiết là trăng tròn gần thu phân).
Từ đồng nghĩa
- Autumn full moon: trăng tròn mùa thu.
Thành ngữ liên quan
- Harvest moon festival: Lễ hội trăng trung thu (thường chỉ Tết Trung Thu ở các nước Á Đông, mặc dù thời điểm có thể không trùng khớp hoàn toàn với định nghĩa thiên văn của "harvest moon").
- Children carry lanterns during the Harvest Moon Festival. (Trẻ em rước đèn trong dịp Tết Trung Thu.)
danh từ
- trăng trung thu